Chuyển đổi kilojoule sang therm
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
therm
Định nghĩa: therm là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi kilojoule sang therm
| kilojoule [kJ] | therm [therm] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule | 0.000000 therm |
| 0.10 kilojoule | 0.000001 therm |
| 1 kilojoule | 0.000009 therm |
| 2 kilojoule | 0.000019 therm |
| 3 kilojoule | 0.000028 therm |
| 5 kilojoule | 0.000047 therm |
| 10 kilojoule | 0.000095 therm |
| 20 kilojoule | 0.000190 therm |
| 50 kilojoule | 0.000474 therm |
| 100 kilojoule | 0.000948 therm |
| 1000 kilojoule | 0.009478 therm |
Cách chuyển đổi kilojoule sang therm
1 kilojoule = 0.000009 therm
1 therm = 105506 kilojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule sang therm:
15 kilojoule = 15 × 0.000009 therm = 0.000142 therm