Chuyển đổi kilojoule sang inch-pound
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi kilojoule sang inch-pound
| kilojoule [kJ] | inch-pound [in*lbf] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule | 88.51 inch-pound |
| 0.10 kilojoule | 885.07 inch-pound |
| 1 kilojoule | 8851 inch-pound |
| 2 kilojoule | 17701 inch-pound |
| 3 kilojoule | 26552 inch-pound |
| 5 kilojoule | 44254 inch-pound |
| 10 kilojoule | 88507 inch-pound |
| 20 kilojoule | 177015 inch-pound |
| 50 kilojoule | 442537 inch-pound |
| 100 kilojoule | 885075 inch-pound |
| 1000 kilojoule | 8850746 inch-pound |
Cách chuyển đổi kilojoule sang inch-pound
1 kilojoule = 8851 inch-pound
1 inch-pound = 0.000113 kilojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule sang inch-pound:
15 kilojoule = 15 × 8851 inch-pound = 132761 inch-pound