Chuyển đổi kilojoule sang electron-volt
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
electron-volt
Định nghĩa: electron-volt là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 electron-volt bằng 1.6021766339999e-19 joule.
Bảng chuyển đổi kilojoule sang electron-volt
| kilojoule [kJ] | electron-volt [eV] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule | 62415090744611520512 electron-volt |
| 0.10 kilojoule | 624150907446115172352 electron-volt |
| 1 kilojoule | 6241509074461151723520 electron-volt |
| 2 kilojoule | 12483018148922303447040 electron-volt |
| 3 kilojoule | 18724527223383456219136 electron-volt |
| 5 kilojoule | 31207545372305757569024 electron-volt |
| 10 kilojoule | 62415090744611515138048 electron-volt |
| 20 kilojoule | 124830181489223030276096 electron-volt |
| 50 kilojoule | 312075453723057600856064 electron-volt |
| 100 kilojoule | 624150907446115201712128 electron-volt |
| 1000 kilojoule | 6241509074461151480250368 electron-volt |
Cách chuyển đổi kilojoule sang electron-volt
1 kilojoule = 6241509074461151723520 electron-volt
1 electron-volt = 0.000000 kilojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule sang electron-volt:
15 kilojoule = 15 × 6241509074461151723520 electron-volt = 93622636116917276901376 electron-volt