Chuyển đổi kilojoule sang pound-lực feet
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
Bảng chuyển đổi kilojoule sang pound-lực feet
| kilojoule [kJ] | pound-lực feet [lbf*ft] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule | 7.38 pound-lực feet |
| 0.10 kilojoule | 73.76 pound-lực feet |
| 1 kilojoule | 737.56 pound-lực feet |
| 2 kilojoule | 1475 pound-lực feet |
| 3 kilojoule | 2213 pound-lực feet |
| 5 kilojoule | 3688 pound-lực feet |
| 10 kilojoule | 7376 pound-lực feet |
| 20 kilojoule | 14751 pound-lực feet |
| 50 kilojoule | 36878 pound-lực feet |
| 100 kilojoule | 73756 pound-lực feet |
| 1000 kilojoule | 737562 pound-lực feet |
Cách chuyển đổi kilojoule sang pound-lực feet
1 kilojoule = 737.56 pound-lực feet
1 pound-lực feet = 0.001356 kilojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule sang pound-lực feet:
15 kilojoule = 15 × 737.56 pound-lực feet = 11063 pound-lực feet