Chuyển đổi kilojoule sang calo (IT)
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
calo (IT)
Định nghĩa: calo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT) bằng 4.1868 joule.
Bảng chuyển đổi kilojoule sang calo (IT)
| kilojoule [kJ] | calo (IT) [cal (IT), cal] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule | 2.39 calo (IT) |
| 0.10 kilojoule | 23.88 calo (IT) |
| 1 kilojoule | 238.85 calo (IT) |
| 2 kilojoule | 477.69 calo (IT) |
| 3 kilojoule | 716.54 calo (IT) |
| 5 kilojoule | 1194 calo (IT) |
| 10 kilojoule | 2388 calo (IT) |
| 20 kilojoule | 4777 calo (IT) |
| 50 kilojoule | 11942 calo (IT) |
| 100 kilojoule | 23885 calo (IT) |
| 1000 kilojoule | 238846 calo (IT) |
Cách chuyển đổi kilojoule sang calo (IT)
1 kilojoule = 238.85 calo (IT)
1 calo (IT) = 0.004187 kilojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule sang calo (IT):
15 kilojoule = 15 × 238.85 calo (IT) = 3583 calo (IT)