Chuyển đổi kilojoule sang ounce-lực inch
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
ounce-lực inch
Định nghĩa: ounce-lực inch là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce-lực inch bằng 0.0070615518 joule.
Bảng chuyển đổi kilojoule sang ounce-lực inch
| kilojoule [kJ] | ounce-lực inch [ozf*in] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule | 1416 ounce-lực inch |
| 0.10 kilojoule | 14161 ounce-lực inch |
| 1 kilojoule | 141612 ounce-lực inch |
| 2 kilojoule | 283224 ounce-lực inch |
| 3 kilojoule | 424836 ounce-lực inch |
| 5 kilojoule | 708060 ounce-lực inch |
| 10 kilojoule | 1416119 ounce-lực inch |
| 20 kilojoule | 2832239 ounce-lực inch |
| 50 kilojoule | 7080597 ounce-lực inch |
| 100 kilojoule | 14161193 ounce-lực inch |
| 1000 kilojoule | 141611933 ounce-lực inch |
Cách chuyển đổi kilojoule sang ounce-lực inch
1 kilojoule = 141612 ounce-lực inch
1 ounce-lực inch = 0.000007 kilojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule sang ounce-lực inch:
15 kilojoule = 15 × 141612 ounce-lực inch = 2124179 ounce-lực inch