Chuyển đổi kilojoule sang poundal feet
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
Bảng chuyển đổi kilojoule sang poundal feet
| kilojoule [kJ] | poundal feet [pdl*ft] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule | 237.30 poundal feet |
| 0.10 kilojoule | 2373 poundal feet |
| 1 kilojoule | 23730 poundal feet |
| 2 kilojoule | 47461 poundal feet |
| 3 kilojoule | 71191 poundal feet |
| 5 kilojoule | 118652 poundal feet |
| 10 kilojoule | 237304 poundal feet |
| 20 kilojoule | 474607 poundal feet |
| 50 kilojoule | 1186518 poundal feet |
| 100 kilojoule | 2373036 poundal feet |
| 1000 kilojoule | 23730360 poundal feet |
Cách chuyển đổi kilojoule sang poundal feet
1 kilojoule = 23730 poundal feet
1 poundal feet = 0.000042 kilojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule sang poundal feet:
15 kilojoule = 15 × 23730 poundal feet = 355955 poundal feet