Chuyển đổi kilojoule sang mã lực (hệ mét) giờ
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
Bảng chuyển đổi kilojoule sang mã lực (hệ mét) giờ
| kilojoule [kJ] | mã lực (hệ mét) giờ [hour] |
|---|---|
| 0.01 kilojoule | 0.000004 mã lực (hệ mét) giờ |
| 0.10 kilojoule | 0.000038 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1 kilojoule | 0.000378 mã lực (hệ mét) giờ |
| 2 kilojoule | 0.000755 mã lực (hệ mét) giờ |
| 3 kilojoule | 0.001133 mã lực (hệ mét) giờ |
| 5 kilojoule | 0.001888 mã lực (hệ mét) giờ |
| 10 kilojoule | 0.003777 mã lực (hệ mét) giờ |
| 20 kilojoule | 0.007553 mã lực (hệ mét) giờ |
| 50 kilojoule | 0.0189 mã lực (hệ mét) giờ |
| 100 kilojoule | 0.0378 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1000 kilojoule | 0.3777 mã lực (hệ mét) giờ |
Cách chuyển đổi kilojoule sang mã lực (hệ mét) giờ
1 kilojoule = 0.000378 mã lực (hệ mét) giờ
1 mã lực (hệ mét) giờ = 2648 kilojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilojoule sang mã lực (hệ mét) giờ:
15 kilojoule = 15 × 0.000378 mã lực (hệ mét) giờ = 0.005665 mã lực (hệ mét) giờ