Chuyển đổi centimét sang poundal feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị poundal feet [pdl*ft]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 9.80665e-5 joule.
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
Bảng chuyển đổi centimét sang poundal feet
| centimét [centimeter] | poundal feet [pdl*ft] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.000023 poundal feet |
| 0.10 centimét | 0.000233 poundal feet |
| 1 centimét | 0.002327 poundal feet |
| 2 centimét | 0.004654 poundal feet |
| 3 centimét | 0.006981 poundal feet |
| 5 centimét | 0.0116 poundal feet |
| 10 centimét | 0.0233 poundal feet |
| 20 centimét | 0.0465 poundal feet |
| 50 centimét | 0.1164 poundal feet |
| 100 centimét | 0.2327 poundal feet |
| 1000 centimét | 2.33 poundal feet |
Cách chuyển đổi centimét sang poundal feet
1 centimét = 0.002327 poundal feet
1 poundal feet = 429.71 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang poundal feet:
15 centimét = 15 × 0.002327 poundal feet = 0.034907 poundal feet