Chuyển đổi centimét sang joule
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 9.80665e-5 joule.
joule
Định nghĩa: joule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Joule, được đặt tên theo tên James Prescott Joule, một nhà vật lý và toán học người Anh, người đã giúp phát triển thang Kelvin. Ông Cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa nhiệt và công việc cơ khí, dẫn đến định luật bảo tồn năng lượng, và sau đó là định luật đầu tiên của Nhiệt động lực học.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị có nguồn gốc si, Joule được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau. Ví dụ thực tế về đo năng lượng sử dụng Joules bao gồm năng lượng cần thiết để nâng vật thể, năng lượng được giải phóng khi vật thể rơi xuống, nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ và động năng của vật thể chuyển động.
Bảng chuyển đổi centimét sang joule
| centimét [centimeter] | joule [J] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.000001 joule |
| 0.10 centimét | 0.000010 joule |
| 1 centimét | 0.000098 joule |
| 2 centimét | 0.000196 joule |
| 3 centimét | 0.000294 joule |
| 5 centimét | 0.000490 joule |
| 10 centimét | 0.000981 joule |
| 20 centimét | 0.001961 joule |
| 50 centimét | 0.004903 joule |
| 100 centimét | 0.009807 joule |
| 1000 centimét | 0.0981 joule |
Cách chuyển đổi centimét sang joule
1 centimét = 0.000098 joule
1 joule = 10197 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang joule:
15 centimét = 15 × 0.000098 joule = 0.001471 joule