Chuyển đổi centimét sang inch-ounce

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị inch-ounce [in*ozf]
centimét [centimeter]
inch-ounce [in*ozf]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 9.80665e-5 joule.

inch-ounce

Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.

Bảng chuyển đổi centimét sang inch-ounce

centimét [centimeter] inch-ounce [in*ozf]
0.01 centimét 0.000139 inch-ounce
0.10 centimét 0.001389 inch-ounce
1 centimét 0.0139 inch-ounce
2 centimét 0.0278 inch-ounce
3 centimét 0.0417 inch-ounce
5 centimét 0.0694 inch-ounce
10 centimét 0.1389 inch-ounce
20 centimét 0.2777 inch-ounce
50 centimét 0.6944 inch-ounce
100 centimét 1.39 inch-ounce
1000 centimét 13.89 inch-ounce

Cách chuyển đổi centimét sang inch-ounce

1 centimét = 0.013887 inch-ounce

1 inch-ounce = 72.01 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang inch-ounce:
15 centimét = 15 × 0.013887 inch-ounce = 0.208311 inch-ounce

Chuyển đổi centimét sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.