Chuyển đổi centimét sang dyne centimét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị dyne centimét [dyn*cm]
centimét [centimeter]
dyne centimét [dyn*cm]

centimét

Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 9.80665e-5 joule.

dyne centimét

Định nghĩa: dyne centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 dyne centimét bằng 1.0e-7 joule.

Bảng chuyển đổi centimét sang dyne centimét

centimét [centimeter] dyne centimét [dyn*cm]
0.01 centimét 9.81 dyne centimét
0.10 centimét 98.07 dyne centimét
1 centimét 980.67 dyne centimét
2 centimét 1961 dyne centimét
3 centimét 2942 dyne centimét
5 centimét 4903 dyne centimét
10 centimét 9807 dyne centimét
20 centimét 19613 dyne centimét
50 centimét 49033 dyne centimét
100 centimét 98067 dyne centimét
1000 centimét 980665 dyne centimét

Cách chuyển đổi centimét sang dyne centimét

1 centimét = 980.67 dyne centimét

1 dyne centimét = 0.001020 centimét

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét sang dyne centimét:
15 centimét = 15 × 980.67 dyne centimét = 14710 dyne centimét

Chuyển đổi centimét sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.