Chuyển đổi centimét sang Btu (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét [centimeter] sang đơn vị Btu (th) [Btu (th)]
centimét
Định nghĩa: centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét bằng 9.80665e-5 joule.
Btu (th)
Định nghĩa: Btu (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Btu (th) bằng 1054.3499999744 joule.
Bảng chuyển đổi centimét sang Btu (th)
| centimét [centimeter] | Btu (th) [Btu (th)] |
|---|---|
| 0.01 centimét | 0.000000 Btu (th) |
| 0.10 centimét | 0.000000 Btu (th) |
| 1 centimét | 0.000000 Btu (th) |
| 2 centimét | 0.000000 Btu (th) |
| 3 centimét | 0.000000 Btu (th) |
| 5 centimét | 0.000000 Btu (th) |
| 10 centimét | 0.000001 Btu (th) |
| 20 centimét | 0.000002 Btu (th) |
| 50 centimét | 0.000005 Btu (th) |
| 100 centimét | 0.000009 Btu (th) |
| 1000 centimét | 0.000093 Btu (th) |
Cách chuyển đổi centimét sang Btu (th)
1 centimét = 0.000000 Btu (th)
1 Btu (th) = 10751378 centimét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét sang Btu (th):
15 centimét = 15 × 0.000000 Btu (th) = 0.000001 Btu (th)