Chuyển đổi kilobit/giây sang kilobyte/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilobit/giây [kb/s] sang đơn vị kilobyte/giây [kB/s]
kilobit/giây
Định nghĩa: kilobit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 kilobit/giây bằng 1024 bit/giây.
kilobyte/giây
Định nghĩa: kilobyte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 kilobyte/giây bằng 8192 bit/giây.
Bảng chuyển đổi kilobit/giây sang kilobyte/giây
| kilobit/giây [kb/s] | kilobyte/giây [kB/s] |
|---|---|
| 0.01 kilobit/giây | 0.001250 kilobyte/giây |
| 0.10 kilobit/giây | 0.0125 kilobyte/giây |
| 1 kilobit/giây | 0.1250 kilobyte/giây |
| 2 kilobit/giây | 0.2500 kilobyte/giây |
| 3 kilobit/giây | 0.3750 kilobyte/giây |
| 5 kilobit/giây | 0.6250 kilobyte/giây |
| 10 kilobit/giây | 1.25 kilobyte/giây |
| 20 kilobit/giây | 2.50 kilobyte/giây |
| 50 kilobit/giây | 6.25 kilobyte/giây |
| 100 kilobit/giây | 12.50 kilobyte/giây |
| 1000 kilobit/giây | 125.00 kilobyte/giây |
Cách chuyển đổi kilobit/giây sang kilobyte/giây
1 kilobit/giây = 0.125000 kilobyte/giây
1 kilobyte/giây = 8.00 kilobit/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilobit/giây sang kilobyte/giây:
15 kilobit/giây = 15 × 0.125000 kilobyte/giây = 1.88 kilobyte/giây