Chuyển đổi kilobit/giây sang byte/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilobit/giây [kb/s] sang đơn vị byte/giây [B/s]
kilobit/giây
Định nghĩa: kilobit/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 kilobit/giây bằng 1024 bit/giây.
byte/giây
Định nghĩa: byte/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 byte/giây bằng 8 bit/giây.
Bảng chuyển đổi kilobit/giây sang byte/giây
| kilobit/giây [kb/s] | byte/giây [B/s] |
|---|---|
| 0.01 kilobit/giây | 1.28 byte/giây |
| 0.10 kilobit/giây | 12.80 byte/giây |
| 1 kilobit/giây | 128.00 byte/giây |
| 2 kilobit/giây | 256.00 byte/giây |
| 3 kilobit/giây | 384.00 byte/giây |
| 5 kilobit/giây | 640.00 byte/giây |
| 10 kilobit/giây | 1280 byte/giây |
| 20 kilobit/giây | 2560 byte/giây |
| 50 kilobit/giây | 6400 byte/giây |
| 100 kilobit/giây | 12800 byte/giây |
| 1000 kilobit/giây | 128000 byte/giây |
Cách chuyển đổi kilobit/giây sang byte/giây
1 kilobit/giây = 128.00 byte/giây
1 byte/giây = 0.007812 kilobit/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilobit/giây sang byte/giây:
15 kilobit/giây = 15 × 128.00 byte/giây = 1920 byte/giây