Chuyển đổi COP sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi COP sang UGX
| COP [Colombian Peso] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.0126 UGX |
| 0.10 COP | 0.1262 UGX |
| 1 COP | 1.26 UGX |
| 2 COP | 2.52 UGX |
| 3 COP | 3.79 UGX |
| 5 COP | 6.31 UGX |
| 10 COP | 12.62 UGX |
| 20 COP | 25.24 UGX |
| 50 COP | 63.09 UGX |
| 100 COP | 126.19 UGX |
| 1000 COP | 1262 UGX |
Cách chuyển đổi COP sang UGX
1 COP = 1.26 UGX
1 UGX = 0.792481 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang UGX:
15 COP = 15 × 1.26 UGX = 18.93 UGX