Chuyển đổi COP sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi COP sang LBP
| COP [Colombian Peso] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.2820 LBP |
| 0.10 COP | 2.82 LBP |
| 1 COP | 28.20 LBP |
| 2 COP | 56.39 LBP |
| 3 COP | 84.59 LBP |
| 5 COP | 140.98 LBP |
| 10 COP | 281.96 LBP |
| 20 COP | 563.92 LBP |
| 50 COP | 1410 LBP |
| 100 COP | 2820 LBP |
| 1000 COP | 28196 LBP |
Cách chuyển đổi COP sang LBP
1 COP = 28.20 LBP
1 LBP = 0.035466 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang LBP:
15 COP = 15 × 28.20 LBP = 422.94 LBP