Chuyển đổi COP sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi COP sang NPR
| COP [Colombian Peso] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000492 NPR |
| 0.10 COP | 0.004917 NPR |
| 1 COP | 0.0492 NPR |
| 2 COP | 0.0983 NPR |
| 3 COP | 0.1475 NPR |
| 5 COP | 0.2459 NPR |
| 10 COP | 0.4917 NPR |
| 20 COP | 0.9835 NPR |
| 50 COP | 2.46 NPR |
| 100 COP | 4.92 NPR |
| 1000 COP | 49.17 NPR |
Cách chuyển đổi COP sang NPR
1 COP = 0.049174 NPR
1 NPR = 20.34 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang NPR:
15 COP = 15 × 0.049174 NPR = 0.737612 NPR