Chuyển đổi COP sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi COP sang GEL
| COP [Colombian Peso] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000008 GEL |
| 0.10 COP | 0.000084 GEL |
| 1 COP | 0.000835 GEL |
| 2 COP | 0.001670 GEL |
| 3 COP | 0.002505 GEL |
| 5 COP | 0.004176 GEL |
| 10 COP | 0.008351 GEL |
| 20 COP | 0.0167 GEL |
| 50 COP | 0.0418 GEL |
| 100 COP | 0.0835 GEL |
| 1000 COP | 0.8351 GEL |
Cách chuyển đổi COP sang GEL
1 COP = 0.000835 GEL
1 GEL = 1197 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang GEL:
15 COP = 15 × 0.000835 GEL = 0.012527 GEL