Chuyển đổi COP sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi COP sang LSL
| COP [Colombian Peso] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000052 LSL |
| 0.10 COP | 0.000524 LSL |
| 1 COP | 0.005242 LSL |
| 2 COP | 0.0105 LSL |
| 3 COP | 0.0157 LSL |
| 5 COP | 0.0262 LSL |
| 10 COP | 0.0524 LSL |
| 20 COP | 0.1048 LSL |
| 50 COP | 0.2621 LSL |
| 100 COP | 0.5242 LSL |
| 1000 COP | 5.24 LSL |
Cách chuyển đổi COP sang LSL
1 COP = 0.005242 LSL
1 LSL = 190.77 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang LSL:
15 COP = 15 × 0.005242 LSL = 0.078630 LSL