Chuyển đổi COP sang CUP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị CUP [Cuban Peso]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
CUP
Định nghĩa: CUP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cuba.
Bảng chuyển đổi COP sang CUP
| COP [Colombian Peso] | CUP [Cuban Peso] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000081 CUP |
| 0.10 COP | 0.000810 CUP |
| 1 COP | 0.008101 CUP |
| 2 COP | 0.0162 CUP |
| 3 COP | 0.0243 CUP |
| 5 COP | 0.0405 CUP |
| 10 COP | 0.0810 CUP |
| 20 COP | 0.1620 CUP |
| 50 COP | 0.4050 CUP |
| 100 COP | 0.8101 CUP |
| 1000 COP | 8.10 CUP |
Cách chuyển đổi COP sang CUP
1 COP = 0.008101 CUP
1 CUP = 123.44 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang CUP:
15 COP = 15 × 0.008101 CUP = 0.121514 CUP