Chuyển đổi COP sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi COP sang PAB
| COP [Colombian Peso] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000003 PAB |
| 0.10 COP | 0.000031 PAB |
| 1 COP | 0.000313 PAB |
| 2 COP | 0.000625 PAB |
| 3 COP | 0.000938 PAB |
| 5 COP | 0.001563 PAB |
| 10 COP | 0.003125 PAB |
| 20 COP | 0.006250 PAB |
| 50 COP | 0.0156 PAB |
| 100 COP | 0.0313 PAB |
| 1000 COP | 0.3125 PAB |
Cách chuyển đổi COP sang PAB
1 COP = 0.000313 PAB
1 PAB = 3200 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang PAB:
15 COP = 15 × 0.000313 PAB = 0.004688 PAB