Chuyển đổi COP sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi COP sang HRK
| COP [Colombian Peso] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000021 HRK |
| 0.10 COP | 0.000211 HRK |
| 1 COP | 0.002105 HRK |
| 2 COP | 0.004210 HRK |
| 3 COP | 0.006315 HRK |
| 5 COP | 0.0105 HRK |
| 10 COP | 0.0211 HRK |
| 20 COP | 0.0421 HRK |
| 50 COP | 0.1053 HRK |
| 100 COP | 0.2105 HRK |
| 1000 COP | 2.11 HRK |
Cách chuyển đổi COP sang HRK
1 COP = 0.002105 HRK
1 HRK = 475.04 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang HRK:
15 COP = 15 × 0.002105 HRK = 0.031576 HRK