Chuyển đổi COP sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi COP sang CLF
| COP [Colombian Peso] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000000 CLF |
| 0.10 COP | 0.000001 CLF |
| 1 COP | 0.000008 CLF |
| 2 COP | 0.000016 CLF |
| 3 COP | 0.000023 CLF |
| 5 COP | 0.000039 CLF |
| 10 COP | 0.000078 CLF |
| 20 COP | 0.000155 CLF |
| 50 COP | 0.000388 CLF |
| 100 COP | 0.000775 CLF |
| 1000 COP | 0.007753 CLF |
Cách chuyển đổi COP sang CLF
1 COP = 0.000008 CLF
1 CLF = 128990 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang CLF:
15 COP = 15 × 0.000008 CLF = 0.000116 CLF