Chuyển đổi COP sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi COP sang MGA
| COP [Colombian Peso] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.0139 MGA |
| 0.10 COP | 0.1391 MGA |
| 1 COP | 1.39 MGA |
| 2 COP | 2.78 MGA |
| 3 COP | 4.17 MGA |
| 5 COP | 6.95 MGA |
| 10 COP | 13.91 MGA |
| 20 COP | 27.82 MGA |
| 50 COP | 69.55 MGA |
| 100 COP | 139.09 MGA |
| 1000 COP | 1391 MGA |
Cách chuyển đổi COP sang MGA
1 COP = 1.39 MGA
1 MGA = 0.718952 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang MGA:
15 COP = 15 × 1.39 MGA = 20.86 MGA