Chuyển đổi COP sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi COP sang KES
| COP [Colombian Peso] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000416 KES |
| 0.10 COP | 0.004158 KES |
| 1 COP | 0.0416 KES |
| 2 COP | 0.0832 KES |
| 3 COP | 0.1248 KES |
| 5 COP | 0.2079 KES |
| 10 COP | 0.4158 KES |
| 20 COP | 0.8317 KES |
| 50 COP | 2.08 KES |
| 100 COP | 4.16 KES |
| 1000 COP | 41.58 KES |
Cách chuyển đổi COP sang KES
1 COP = 0.041584 KES
1 KES = 24.05 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang KES:
15 COP = 15 × 0.041584 KES = 0.623757 KES