Chuyển đổi COP sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi COP sang BOB
| COP [Colombian Peso] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000037 BOB |
| 0.10 COP | 0.000372 BOB |
| 1 COP | 0.003724 BOB |
| 2 COP | 0.007448 BOB |
| 3 COP | 0.0112 BOB |
| 5 COP | 0.0186 BOB |
| 10 COP | 0.0372 BOB |
| 20 COP | 0.0745 BOB |
| 50 COP | 0.1862 BOB |
| 100 COP | 0.3724 BOB |
| 1000 COP | 3.72 BOB |
Cách chuyển đổi COP sang BOB
1 COP = 0.003724 BOB
1 BOB = 268.53 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang BOB:
15 COP = 15 × 0.003724 BOB = 0.055860 BOB