Chuyển đổi COP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi COP sang KHR
| COP [Colombian Peso] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.0131 KHR |
| 0.10 COP | 0.1305 KHR |
| 1 COP | 1.31 KHR |
| 2 COP | 2.61 KHR |
| 3 COP | 3.92 KHR |
| 5 COP | 6.53 KHR |
| 10 COP | 13.05 KHR |
| 20 COP | 26.10 KHR |
| 50 COP | 65.26 KHR |
| 100 COP | 130.52 KHR |
| 1000 COP | 1305 KHR |
Cách chuyển đổi COP sang KHR
1 COP = 1.31 KHR
1 KHR = 0.766155 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang KHR:
15 COP = 15 × 1.31 KHR = 19.58 KHR