Chuyển đổi COP sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi COP sang CVE
| COP [Colombian Peso] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000308 CVE |
| 0.10 COP | 0.003076 CVE |
| 1 COP | 0.0308 CVE |
| 2 COP | 0.0615 CVE |
| 3 COP | 0.0923 CVE |
| 5 COP | 0.1538 CVE |
| 10 COP | 0.3076 CVE |
| 20 COP | 0.6152 CVE |
| 50 COP | 1.54 CVE |
| 100 COP | 3.08 CVE |
| 1000 COP | 30.76 CVE |
Cách chuyển đổi COP sang CVE
1 COP = 0.030760 CVE
1 CVE = 32.51 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang CVE:
15 COP = 15 × 0.030760 CVE = 0.461396 CVE