Chuyển đổi COP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi COP sang UAH
| COP [Colombian Peso] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000144 UAH |
| 0.10 COP | 0.001439 UAH |
| 1 COP | 0.0144 UAH |
| 2 COP | 0.0288 UAH |
| 3 COP | 0.0432 UAH |
| 5 COP | 0.0720 UAH |
| 10 COP | 0.1439 UAH |
| 20 COP | 0.2879 UAH |
| 50 COP | 0.7197 UAH |
| 100 COP | 1.44 UAH |
| 1000 COP | 14.39 UAH |
Cách chuyển đổi COP sang UAH
1 COP = 0.014394 UAH
1 UAH = 69.47 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang UAH:
15 COP = 15 × 0.014394 UAH = 0.215913 UAH