Chuyển đổi COP sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi COP sang GIP
| COP [Colombian Peso] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000002 GIP |
| 0.10 COP | 0.000024 GIP |
| 1 COP | 0.000239 GIP |
| 2 COP | 0.000478 GIP |
| 3 COP | 0.000717 GIP |
| 5 COP | 0.001195 GIP |
| 10 COP | 0.002390 GIP |
| 20 COP | 0.004780 GIP |
| 50 COP | 0.0119 GIP |
| 100 COP | 0.0239 GIP |
| 1000 COP | 0.2390 GIP |
Cách chuyển đổi COP sang GIP
1 COP = 0.000239 GIP
1 GIP = 4184 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang GIP:
15 COP = 15 × 0.000239 GIP = 0.003585 GIP