Chuyển đổi COP sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi COP sang ERN
| COP [Colombian Peso] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000048 ERN |
| 0.10 COP | 0.000482 ERN |
| 1 COP | 0.004818 ERN |
| 2 COP | 0.009636 ERN |
| 3 COP | 0.0145 ERN |
| 5 COP | 0.0241 ERN |
| 10 COP | 0.0482 ERN |
| 20 COP | 0.0964 ERN |
| 50 COP | 0.2409 ERN |
| 100 COP | 0.4818 ERN |
| 1000 COP | 4.82 ERN |
Cách chuyển đổi COP sang ERN
1 COP = 0.004818 ERN
1 ERN = 207.55 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang ERN:
15 COP = 15 × 0.004818 ERN = 0.072272 ERN