Chuyển đổi COP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi COP [Colombian Peso] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi COP sang QAR
| COP [Colombian Peso] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 COP | 0.000012 QAR |
| 0.10 COP | 0.000117 QAR |
| 1 COP | 0.001170 QAR |
| 2 COP | 0.002341 QAR |
| 3 COP | 0.003511 QAR |
| 5 COP | 0.005851 QAR |
| 10 COP | 0.0117 QAR |
| 20 COP | 0.0234 QAR |
| 50 COP | 0.0585 QAR |
| 100 COP | 0.1170 QAR |
| 1000 COP | 1.17 QAR |
Cách chuyển đổi COP sang QAR
1 COP = 0.001170 QAR
1 QAR = 854.51 COP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 COP sang QAR:
15 COP = 15 × 0.001170 QAR = 0.017554 QAR