Chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Tsubo (Nhật Bản)
| dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 7835 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 78347 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 783475 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 1566949 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 2350424 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 3917373 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 7834745 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 15669491 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 39173727 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 78347454 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 783474537 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Tsubo (Nhật Bản)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 783475 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.000001 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Tsubo (Nhật Bản):
15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 783475 Tsubo (Nhật Bản) = 11752118 Tsubo (Nhật Bản)