Chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq)
| dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Iraqi dunam (Iraq) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 10.36 Iraqi dunam (Iraq) |
| 0.10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 103.60 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 1036 Iraqi dunam (Iraq) |
| 2 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 2072 Iraqi dunam (Iraq) |
| 3 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 3108 Iraqi dunam (Iraq) |
| 5 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 5180 Iraqi dunam (Iraq) |
| 10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 10360 Iraqi dunam (Iraq) |
| 20 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 20720 Iraqi dunam (Iraq) |
| 50 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 51800 Iraqi dunam (Iraq) |
| 100 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 103600 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 1035999 Iraqi dunam (Iraq) |
Cách chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 1036 Iraqi dunam (Iraq)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 0.000965 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq):
15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 1036 Iraqi dunam (Iraq) = 15540 Iraqi dunam (Iraq)