Chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) [evlek]
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 250 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
| dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) [evlek] |
|---|---|
| 0.01 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 103.60 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 1036 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 10360 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 20720 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 31080 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 51800 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 103600 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 207200 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 518000 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 1035999 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 10359994 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 10360 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000097 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 10360 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ) = 155400 Evlek (Thổ Nhĩ Kỳ)