Chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Desyatina (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Desyatina (Nga) [десятина]
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Desyatina (Nga)
Định nghĩa: Desyatina (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Desyatina (Nga) bằng 10925.4 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Desyatina (Nga)
| dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Desyatina (Nga) [десятина] |
|---|---|
| 0.01 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 2.37 Desyatina (Nga) |
| 0.10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 23.71 Desyatina (Nga) |
| 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 237.06 Desyatina (Nga) |
| 2 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 474.12 Desyatina (Nga) |
| 3 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 711.19 Desyatina (Nga) |
| 5 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 1185 Desyatina (Nga) |
| 10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 2371 Desyatina (Nga) |
| 20 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 4741 Desyatina (Nga) |
| 50 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 11853 Desyatina (Nga) |
| 100 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 23706 Desyatina (Nga) |
| 1000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 237062 Desyatina (Nga) |
Cách chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Desyatina (Nga)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 237.06 Desyatina (Nga)
1 Desyatina (Nga) = 0.004218 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Desyatina (Nga):
15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 237.06 Desyatina (Nga) = 3556 Desyatina (Nga)