Chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang feet vuông
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Bảng chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang feet vuông
| dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | feet vuông [ft^2] |
|---|---|
| 0.01 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 278785 feet vuông |
| 0.10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 2787851 feet vuông |
| 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 27878512 feet vuông |
| 2 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 55757023 feet vuông |
| 3 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 83635535 feet vuông |
| 5 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 139392558 feet vuông |
| 10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 278785115 feet vuông |
| 20 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 557570230 feet vuông |
| 50 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 1393925576 feet vuông |
| 100 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 2787851151 feet vuông |
| 1000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 27878511514 feet vuông |
Cách chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang feet vuông
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 27878512 feet vuông
1 feet vuông = 0.000000 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang feet vuông:
15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 27878512 feet vuông = 418177673 feet vuông