Chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm]
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
| dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm] |
|---|---|
| 0.01 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 25.90 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 259.00 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 2590 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 5180 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 7770 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 12950 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 25900 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 51800 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 129500 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 259000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 2589998 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 2590 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000386 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 2590 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 38850 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)