Chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang acre (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị acre (khảo sát Mỹ) [ac]
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang acre (khảo sát Mỹ)
| dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | acre (khảo sát Mỹ) [ac] |
|---|---|
| 0.01 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 6.40 acre (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 64.00 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 640.00 acre (khảo sát Mỹ) |
| 2 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 1280 acre (khảo sát Mỹ) |
| 3 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 1920 acre (khảo sát Mỹ) |
| 5 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 3200 acre (khảo sát Mỹ) |
| 10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 6400 acre (khảo sát Mỹ) |
| 20 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 12800 acre (khảo sát Mỹ) |
| 50 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 32000 acre (khảo sát Mỹ) |
| 100 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 64000 acre (khảo sát Mỹ) |
| 1000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 640000 acre (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang acre (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 640.00 acre (khảo sát Mỹ)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 0.001563 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang acre (khảo sát Mỹ):
15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 640.00 acre (khảo sát Mỹ) = 9600 acre (khảo sát Mỹ)