Chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
| dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 4.02 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 0.10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 40.22 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 402.20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 2 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 804.40 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 3 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 1207 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 5 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 2011 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 4022 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 20 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 8044 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 50 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 20110 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 100 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 40220 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 402201 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 402.20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 0.002486 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha):
15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 402.20 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 6033 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)