Chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Jia (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Jia (Đài Loan) [甲]
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Bảng chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Jia (Đài Loan)
| dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Jia (Đài Loan) [甲] |
|---|---|
| 0.01 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 2.67 Jia (Đài Loan) |
| 0.10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 26.70 Jia (Đài Loan) |
| 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 267.03 Jia (Đài Loan) |
| 2 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 534.07 Jia (Đài Loan) |
| 3 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 801.10 Jia (Đài Loan) |
| 5 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 1335 Jia (Đài Loan) |
| 10 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 2670 Jia (Đài Loan) |
| 20 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 5341 Jia (Đài Loan) |
| 50 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 13352 Jia (Đài Loan) |
| 100 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 26703 Jia (Đài Loan) |
| 1000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) | 267033 Jia (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Jia (Đài Loan)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 267.03 Jia (Đài Loan)
1 Jia (Đài Loan) = 0.003745 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) sang Jia (Đài Loan):
15 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 267.03 Jia (Đài Loan) = 4005 Jia (Đài Loan)