Chuyển đổi kilômét vuông sang cột vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét vuông [km^2] sang đơn vị cột vuông [square pole]
kilômét vuông
Định nghĩa: kilômét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 kilômét vuông bằng 1000000 mét vuông.
cột vuông
Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilômét vuông sang cột vuông
| kilômét vuông [km^2] | cột vuông [square pole] |
|---|---|
| 0.01 kilômét vuông | 395.37 cột vuông |
| 0.10 kilômét vuông | 3954 cột vuông |
| 1 kilômét vuông | 39537 cột vuông |
| 2 kilômét vuông | 79074 cột vuông |
| 3 kilômét vuông | 118611 cột vuông |
| 5 kilômét vuông | 197684 cột vuông |
| 10 kilômét vuông | 395369 cột vuông |
| 20 kilômét vuông | 790737 cột vuông |
| 50 kilômét vuông | 1976843 cột vuông |
| 100 kilômét vuông | 3953686 cột vuông |
| 1000 kilômét vuông | 39536861 cột vuông |
Cách chuyển đổi kilômét vuông sang cột vuông
1 kilômét vuông = 39537 cột vuông
1 cột vuông = 0.000025 kilômét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét vuông sang cột vuông:
15 kilômét vuông = 15 × 39537 cột vuông = 593053 cột vuông