Chuyển đổi kilômét vuông sang Sotka (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét vuông [km^2] sang đơn vị Sotka (Ukraina) [сотка]
kilômét vuông
Định nghĩa: kilômét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 kilômét vuông bằng 1000000 mét vuông.
Sotka (Ukraina)
Định nghĩa: Sotka (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Sotka (Ukraina) bằng 100 mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilômét vuông sang Sotka (Ukraina)
| kilômét vuông [km^2] | Sotka (Ukraina) [сотка] |
|---|---|
| 0.01 kilômét vuông | 100.00 Sotka (Ukraina) |
| 0.10 kilômét vuông | 1000 Sotka (Ukraina) |
| 1 kilômét vuông | 10000 Sotka (Ukraina) |
| 2 kilômét vuông | 20000 Sotka (Ukraina) |
| 3 kilômét vuông | 30000 Sotka (Ukraina) |
| 5 kilômét vuông | 50000 Sotka (Ukraina) |
| 10 kilômét vuông | 100000 Sotka (Ukraina) |
| 20 kilômét vuông | 200000 Sotka (Ukraina) |
| 50 kilômét vuông | 500000 Sotka (Ukraina) |
| 100 kilômét vuông | 1000000 Sotka (Ukraina) |
| 1000 kilômét vuông | 10000000 Sotka (Ukraina) |
Cách chuyển đổi kilômét vuông sang Sotka (Ukraina)
1 kilômét vuông = 10000 Sotka (Ukraina)
1 Sotka (Ukraina) = 0.000100 kilômét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét vuông sang Sotka (Ukraina):
15 kilômét vuông = 15 × 10000 Sotka (Ukraina) = 150000 Sotka (Ukraina)