Chuyển đổi kilômét vuông sang rood
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét vuông [km^2] sang đơn vị rood [rood]
kilômét vuông
Định nghĩa: kilômét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 kilômét vuông bằng 1000000 mét vuông.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilômét vuông sang rood
| kilômét vuông [km^2] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 kilômét vuông | 9.88 rood |
| 0.10 kilômét vuông | 98.84 rood |
| 1 kilômét vuông | 988.42 rood |
| 2 kilômét vuông | 1977 rood |
| 3 kilômét vuông | 2965 rood |
| 5 kilômét vuông | 4942 rood |
| 10 kilômét vuông | 9884 rood |
| 20 kilômét vuông | 19768 rood |
| 50 kilômét vuông | 49421 rood |
| 100 kilômét vuông | 98842 rood |
| 1000 kilômét vuông | 988422 rood |
Cách chuyển đổi kilômét vuông sang rood
1 kilômét vuông = 988.42 rood
1 rood = 0.001012 kilômét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét vuông sang rood:
15 kilômét vuông = 15 × 988.42 rood = 14826 rood