Chuyển đổi kilômét vuông sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét vuông [km^2] sang đơn vị Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm]
kilômét vuông
Định nghĩa: kilômét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 kilômét vuông bằng 1000000 mét vuông.
Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilômét vuông sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
| kilômét vuông [km^2] | Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm] |
|---|---|
| 0.01 kilômét vuông | 10.00 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 kilômét vuông | 100.00 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 kilômét vuông | 1000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 kilômét vuông | 2000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 kilômét vuông | 3000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 kilômét vuông | 5000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 kilômét vuông | 10000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 kilômét vuông | 20000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 kilômét vuông | 50000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 kilômét vuông | 100000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 kilômét vuông | 1000000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi kilômét vuông sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 kilômét vuông = 1000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.001000 kilômét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét vuông sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 kilômét vuông = 15 × 1000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15000 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)