Chuyển đổi kilômét vuông sang plaza
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilômét vuông [km^2] sang đơn vị plaza [plaza]
kilômét vuông
Định nghĩa: kilômét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 kilômét vuông bằng 1000000 mét vuông.
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi kilômét vuông sang plaza
| kilômét vuông [km^2] | plaza [plaza] |
|---|---|
| 0.01 kilômét vuông | 1.56 plaza |
| 0.10 kilômét vuông | 15.62 plaza |
| 1 kilômét vuông | 156.25 plaza |
| 2 kilômét vuông | 312.50 plaza |
| 3 kilômét vuông | 468.75 plaza |
| 5 kilômét vuông | 781.25 plaza |
| 10 kilômét vuông | 1562 plaza |
| 20 kilômét vuông | 3125 plaza |
| 50 kilômét vuông | 7812 plaza |
| 100 kilômét vuông | 15625 plaza |
| 1000 kilômét vuông | 156250 plaza |
Cách chuyển đổi kilômét vuông sang plaza
1 kilômét vuông = 156.25 plaza
1 plaza = 0.006400 kilômét vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilômét vuông sang plaza:
15 kilômét vuông = 15 × 156.25 plaza = 2344 plaza