Chuyển đổi inch vuông sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch vuông [in^2] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
inch vuông
Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi inch vuông sang Tsubo (Nhật Bản)
| inch vuông [in^2] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 inch vuông | 0.000002 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 inch vuông | 0.000020 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 inch vuông | 0.000195 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 inch vuông | 0.000390 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 inch vuông | 0.000585 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 inch vuông | 0.000976 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 inch vuông | 0.001952 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 inch vuông | 0.003903 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 inch vuông | 0.009758 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 inch vuông | 0.0195 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 inch vuông | 0.1952 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi inch vuông sang Tsubo (Nhật Bản)
1 inch vuông = 0.000195 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 5124 inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch vuông sang Tsubo (Nhật Bản):
15 inch vuông = 15 × 0.000195 Tsubo (Nhật Bản) = 0.002927 Tsubo (Nhật Bản)