Chuyển đổi inch vuông sang feet vuông
inch vuông
Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.
feet vuông
Định nghĩa: feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông bằng 0.09290304 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Nguồn gốc của bàn chân vuông có thể được nhìn thấy trong chính Thuật Ngữ này. Đó là một phép đo bắt nguồn từ diện tích của một hình vuông với chiều dài cạnh được đo bằng feet.
Cách sử dụng hiện tại: Chân vuông chủ yếu được sử dụng ở Hoa Kỳ nhưng cũng được sử dụng ở một mức độ nào đó ở các nước như Vương quốc Anh, Canada, Malaysia, Singapore, Pakistan, Bangladesh, Ấn Độ, và Hồng Kông. Tại các quốc gia này, khu vực bất động sản, kiến trúc và không gian nội thất thường được chỉ định về cảnh quay vuông.
Bảng chuyển đổi inch vuông sang feet vuông
| inch vuông [in^2] | feet vuông [ft^2] |
|---|---|
| 0.01 inch vuông | 0.000069 feet vuông |
| 0.10 inch vuông | 0.000694 feet vuông |
| 1 inch vuông | 0.006944 feet vuông |
| 2 inch vuông | 0.0139 feet vuông |
| 3 inch vuông | 0.0208 feet vuông |
| 5 inch vuông | 0.0347 feet vuông |
| 10 inch vuông | 0.0694 feet vuông |
| 20 inch vuông | 0.1389 feet vuông |
| 50 inch vuông | 0.3472 feet vuông |
| 100 inch vuông | 0.6944 feet vuông |
| 1000 inch vuông | 6.94 feet vuông |
Cách chuyển đổi inch vuông sang feet vuông
1 inch vuông = 0.006944 feet vuông
1 feet vuông = 144.00 inch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch vuông sang feet vuông:
15 inch vuông = 15 × 0.006944 feet vuông = 0.104167 feet vuông