Chuyển đổi inch vuông sang inch tròn

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch vuông [in^2] sang đơn vị inch tròn [circular inch]
inch vuông [in^2]
inch tròn [circular inch]

inch vuông

Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.

inch tròn

Định nghĩa: inch tròn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch tròn bằng 0.0005067075 mét vuông.

Bảng chuyển đổi inch vuông sang inch tròn

inch vuông [in^2] inch tròn [circular inch]
0.01 inch vuông 0.0127 inch tròn
0.10 inch vuông 0.1273 inch tròn
1 inch vuông 1.27 inch tròn
2 inch vuông 2.55 inch tròn
3 inch vuông 3.82 inch tròn
5 inch vuông 6.37 inch tròn
10 inch vuông 12.73 inch tròn
20 inch vuông 25.46 inch tròn
50 inch vuông 63.66 inch tròn
100 inch vuông 127.32 inch tròn
1000 inch vuông 1273 inch tròn

Cách chuyển đổi inch vuông sang inch tròn

1 inch vuông = 1.27 inch tròn

1 inch tròn = 0.785398 inch vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch vuông sang inch tròn:
15 inch vuông = 15 × 1.27 inch tròn = 19.10 inch tròn

Chuyển đổi inch vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.